ý chừng
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự phỏng đoán, ước lượng: "ý chừng" chỉ một điều được suy ra từ những dấu hiệu hoặc cảm nhận, chưa có căn cứ chắc chắn, mang tính ước định.
- Ý định, dự định mơ hồ: "ý chừng" cũng có thể biểu thị một suy nghĩ hoặc kế hoạch chưa rõ ràng, chỉ mới là ý tưởng ban đầu.
Phó từ:
- Có lẽ, hình như: "ý chừng" được dùng để diễn tả sự suy đoán, phỏng chừng về một sự việc, hành động, thường đứng đầu câu hoặc trước động từ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ý chừng của anh ấy là muốn đi du lịch, nhưng chưa quyết định. (Sự phỏng đoán hay dự định mơ hồ của anh ấy là muốn đi du lịch, nhưng chưa có quyết định cuối cùng.)
- Tôi không rõ ý chừng của cô ấy về vấn đề này. (Tôi không nắm được sự ước lượng hay suy nghĩ ban đầu của cô ấy về vấn đề này.)
Phó từ:
- Ý chừng trời sắp mưa, vì mây đen kéo đến. (Có lẽ trời sắp mưa, vì mây đen kéo đến.)
- Anh ấy ý chừng muốn gặp ông. (Hình như anh ấy muốn gặp ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ý chừng là": nhấn mạnh sự phỏng đoán hoặc giả định.
- Ý chừng là anh ta đã biết chuyện, nên mới im lặng. (Có lẽ anh ta đã biết chuyện, nên mới im lặng.)
"chẳng ý chừng": không có dự định hoặc không phỏng đoán trước.
- Tôi chẳng ý chừng gì về việc này. (Tôi không có bất kỳ dự định hay phỏng đoán nào về việc này.)
Biến thể và từ gần giống
Chừng (danh từ/phó từ): mức độ, khoảng chừng; thường dùng trong so sánh hoặc ước lượng.
- Chừng ấy là đủ. (Khoảng đó là đủ.)
Ước chừng (phó từ): phỏng chừng, ước lượng, gần nghĩa với "ý chừng".
- Ước chừng mười người sẽ đến. (Phỏng chừng mười người sẽ đến.)
Từ đồng nghĩa
Có lẽ: từ biểu thị sự suy đoán, khả năng xảy ra.
- Có lẽ anh ấy đã về rồi. (Có lẽ anh ấy đã về rồi.)
Hình như: từ diễn tả sự phỏng đoán dựa trên dấu hiệu.
- Hình như trời sắp tối. (Hình như trời sắp tối.)
Phỏng chừng: ước lượng, dựa trên suy đoán.
- Phỏng chừng ngày mai mới xong. (Phỏng chừng ngày mai mới xong.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "ý chừng", nhưng có thể kết hợp trong văn nói hoặc văn viết như một từ mang tính phỏng đoán.)